đại biến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thay đổi lớn, sự biến đổi to lớn: Chỉ một sự thay đổi có quy mô, mức độ và tầm ảnh hưởng rất lớn, thường mang tính chất bước ngoặt hoặc căn bản.
- Sự đổi thay trọng đại: Thường dùng để nói về những biến cố, sự kiện lớn làm thay đổi hoàn toàn cục diện, tình hình hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đại biến về công nghệ thông tin đã làm thay đổi cách sống của con người.
- Lịch sử đất nước trải qua nhiều cuộc đại biến.
- Sự kiện đó đánh dấu một cuộc đại biến trong tư tưởng của thời đại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trải qua/tạo nên một cuộc đại biến": diễn tả quá trình chịu sự thay đổi lớn hoặc tạo ra sự thay đổi lớn.
- Xã hội đã trải qua một cuộc đại biến sau chiến tranh.
- "dấu hiệu của một cuộc đại biến": chỉ những tín hiệu báo trước cho một sự thay đổi lớn sắp xảy ra.
- Những phát minh này là dấu hiệu của một cuộc đại biến khoa học sắp tới.
Biến thể và từ gần giống
- Biến đổi (động từ/danh từ): thay đổi, sự thay đổi (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Cách mạng (danh từ): cuộc thay đổi lớn về chính trị, xã hội hoặc khoa học kỹ thuật, thường có tính chất chủ động và có tổ chức.
- Bước ngoặt (danh từ): thời điểm mang tính quyết định dẫn đến sự thay đổi lớn.
- Thay đổi căn bản/tận gốc (cụm từ): sự thay đổi từ gốc rễ, nền tảng.
Từ đồng nghĩa
- Biến cố lớn: sự kiện lớn gây ra nhiều thay đổi.
- Chuyển biến lớn: sự chuyển đổi, biến chuyển có quy mô lớn.
- Đổi thay to lớn: sự thay đổi rất lớn.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Từ "đại biến" là một từ Hán Việt, có sắc thái trang trọng, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết, văn chương, sử sách hoặc các bài phân tích, bình luận về các sự kiện trọng đại.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái nghiêm túc, khách quan khi mô tả các sự thay đổi mang tầm vĩ mô, lịch sử.